Giờ NCKH của giảng viên năm học 2018-2019

Thứ năm - 29/08/2019 10:03
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
   TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
BẢNG TỔNG HỢP GIỜ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC NĂM HỌC 2018 - 2019
                                 
STT
Họ và tên

Học hàm, Học vị,  Chức danh
Định mức giờ NCKH Định mức giờ NCKH sau miễn giảm Số giờ quy đổi Tổng số giờ quy đổi Tổng số giờ còn thiếu Tổng số giờ vượt định mức Giờ vượt
định mức
 năm học
 2017 - 2018
Giờ thiếu tính cho cả hai năm Tổng giờ vượt định mức cho cả hai năm  học Giờ vượt định mức chuyển sang  năm học 2019-2020 Ghi chú
Đề tài, dự án, hướng dẫn SV NCKH GT, TBG, TLTK Bài báo, Báo cáo khoa học, xemina Giải thưởng, sản phẩm KHCN
A B C D E F G H I J K L M N O P Q
1. Tổ Phương pháp - Phân tích                            
1 Đào Thị Việt Anh PGS.TS, GVCC 140 84 0 0 83.3 0 83.3 0.7 0 222 0 221.3 83.3  
2 Kiều Phương Hảo TS, GV 80 64 0 0 30 0 30 34 0 122 0 88 30  
3 Chu Văn Tiềm ThS, GV 60 24 0 0 55.3 0 55.3 0 31.3 213.7 0 245 55.3 NCSKTT từ 27/11/2014  đến 27/11/2018
4 Nguyễn Văn Đại ThS, GV 60 15 0 0 70 0 70 0 55 20 0 75 70 NCSKTT từ 6/12/2016
5 Nguyễn Thị Mỹ Hòa ThS, GV 60 0 0 0 3 0 3 0 3 14 0 17 3 Kì 1: GVTS, Kì 2: NĐ
2. Tổ Hóa lý - Môi trường                            
6 Lê Cao Khải ThS, GV 60 51 0 20 28 0 48 3 0 78 0 75 48  
7 Đỗ Thủy Tiên ThS, GV 60 42 0 33.3 81.6 0 114.9 0 72.9 50 0 122.9 114.9 NCSKTT từ 27/11/2014 đến 27/11/2018
8 Nguyễn Thế Duyến TS, GV 80 52 50 83.3 45 0 178.3 0 126.3 20 0 146.3 146.3  
9 Mai Xuân Dũng TS, GV 80 80 0 66 295 0 361 0 281 258.6 0 539.6 361  
10 Trần Quang Thiện TS, GV 80 68 0 71.6 0 0 71.6 0 3.6 20 0 23.6 23.6  
3. Tổ Hữu cơ                            
11 Nguyễn Văn Bằng PGS.TS 120 120 0 0 25 0 25 95 0 0 95 0 0  
12 Dương Quang Huấn TS, GVC 100 100 0 0 26.5 0 26.5 73.5 0 0 73.5 0 0  
13 Chu Anh Vân TS, GVC 100 80 50 56 125 0 231 0 151 97.3 0 248.3 231  
14 Nguyễn Quang Hợp TS, GV 80 68 50 33.3 89.2 0 172.5 0 104.5 164.4 0 268.9 172.5  
15 Nguyễn Anh Hưng CN, GV 60 51 0 0 107 0 107 0 56 40 0 96 96  
4. Tổ Vô cơ - Đại cương                            
16 Nguyễn Văn Quang TS, GVC 100 65 50 53 123 30 256 0 191 276 0 467 256  
17 Hoàng Quang Bắc ThS, GV 60 51 0 33.3 96.4 0 129.7 0 78.7 280.8 0 359.5 129.7  
18 Nguyễn Thị Thu Lan GV 60 60 0 33 36 0 69 0 9 110 0 119 69  
19 Đăng Thị Thu Huyền TS, GVC 100 75 0 20 41.2 0 61.2 13.8 0 47.5 0 33.7 33.7  
5. Tổ phân tích                            
21 Nguyễn Thị Huyền ThS, GV 60 54 65 20 20 7.5 112.5 0 58.5 42.8 0 101.3 101.3  
20 Vũ Thị Kim Thoa ThS, GV 60 45 25 0 20 0 45 0 0 21 0 21 21  
22 Nguyễn Thị Hạnh ThS, GV 60 6 0 0 31 25 56 0 50 23.5 0 73.5 56 NCS TT từ 9/3/2018
Tổng số giờ toàn khoa Hóa học: 1720 1255 290 522.8 1431.5 62.5 2307 220 1272          
 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

THỐNG KÊ TRUY CẬP
  • Đang truy cập18
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm17
  • Hôm nay56
  • Tháng hiện tại265,281
  • Tổng lượt truy cập8,780,729
Allbum ảnh
 
kdcl
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây